Blood, cow, boiled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Tiết bò, luộc thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7058002, có 25 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 75 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, tiết bò, luộc nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Sắt | 52,08 mg | 2 / 123 | Thực phẩm giàu sắt |
Bản ghi này có 25 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 75 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 17,82 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 0,4 | g |
| Nước (Water) | 80,59 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,99 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 7,92 | mg |
| Sắt (Fe) | 52,08 | mg |
| Photpho (P) | 30,69 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 29,7 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,07 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,02 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,48 | mg |
| Lutein + zeaxanthin | 29,7 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Arginine | 1,23 | mg |
| Cystine | 1,72 | mg |
| Histidine | 1,91 | mg |
| Isoleucine | 0,4 | mg |
| Leucine | 2,77 | mg |
| Lysine | 3,24 | mg |
| Methionine | 0,77 | mg |
| Phenylalanine | 1,42 | mg |
| Threonine | 1,27 | mg |
| Tyrosine | 0,77 | mg |
| Valine | 2,1 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g tiết bò, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 75 kcal | 2.000 kcal | 3,8% |
| Chất đạm | 17,82 g | 50 g | 35,6% |
| Carbohydrat | 0,4 g | 325 g | 0,1% |
| Chất béo | 0,2 g | 56 g | 0,4% |
Nếu tiết bò, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 75 kcal | — |
| Chất đạm | 17,82 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 0,4 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Chất béo | 0,2 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Tiết bò, tươi | 75 kcal | 25 |
| Bầu dục lợn, tươi | 81 kcal | 54 |
| Bầu dục bò, tươi | 67 kcal | 60 |
| Thịt bê, nạc, tươi | 85 kcal | 52 |
| Dạ dày lợn, tươi | 85 kcal | 33 |
| Tim bò, tươi | 89 kcal | 58 |
| Ếch (thịt đùi), tươi | 90 kcal | 36 |
| Bầu dục bò, luộc | 91 kcal | 61 |
| Phổi lợn, tươi | 92 kcal | 51 |
| Tim lợn, tươi | 94 kcal | 54 |
| Thịt hươu, tươi | 94 kcal | 35 |
| Lòng lợn (ruột non), luộc | 55 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.