Buffalo meat, leg, boiled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt trâu bắp, luộc thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7024002, có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 171 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt trâu bắp, luộc nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 32,69 g | 8 / 144 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Canxi | 44,78 mg | 10 / 130 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 171 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 32,69 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 4,48 | g |
| Nước (Water) | 61,49 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,34 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 44,78 | mg |
| Photpho (P) | 223,88 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt trâu bắp, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 171 kcal | 2.000 kcal | 8,6% |
| Chất đạm | 32,69 g | 50 g | 65,4% |
| Chất béo | 4,48 g | 56 g | 8,0% |
Nếu thịt trâu bắp, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 171 kcal | — |
| Chất đạm | 32,69 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 4,48 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, tươi | 174 kcal | 51 |
| Thịt bò, loại II, tươi | 167 kcal | 32 |
| Lòng lợn (ruột già), tươi | 167 kcal | 12 |
| Thịt ngựa, tươi | 176 kcal | 56 |
| Lưỡi bò, tươi | 164 kcal | 51 |
| Lưỡi lợn, tươi | 178 kcal | 51 |
| Thịt vịt, lườn, luộc | 163 kcal | 56 |
| Thịt vịt, lườn, hấp | 163 kcal | 56 |
| Thịt trâu thăn, luộc | 180 kcal | 13 |
| Thịt trâu thăn, chần | 161 kcal | 13 |
| Thịt bò, bắp, hấp | 182 kcal | 53 |
| Tim gà, luộc | 160 kcal | 54 |
Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.