Giá trị dinh dưỡng của Bầu dục bò, luộc

Kidney, cow, boiled

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bầu dục bò, luộc thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7029002, có 61 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 91 kcal.

91kcal
Năng lượng
16,89g
Chất đạm
2,43g
Chất béo
0,41g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bầu dục bò, luộc nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Selen190,54 mcg2 / 71Thực phẩm giàu selen
Vitamin B1229,73 mcg2 / 28Thực phẩm giàu vitamin b12
Vitamin B2 (Riboflavin)1,89 mg4 / 113Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Cholesterol555,41 mg4 / 29Thực phẩm giàu cholesterol
Natri270,27 mg7 / 83Thực phẩm giàu natri
Vitamin B60,72 mg7 / 69Thực phẩm giàu vitamin b6

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 61 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)91kcal
Chất đạm (Protein)16,89g
Chất béo (Total lipid (Fat))2,43g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)0,41g
Nước (Water)78,78g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,49g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)12,16mg
Sắt (Fe)9,59mg
Kẽm (Zn)2,59mg
Natri (Na)270,27mg
Kali (K)354,05mg
Magie (Mg)17,57mg
Photpho (P)295,95mg
Đồng (Cu)0,44mg
Mangan (Mn)0,14mg
Selen (Se)190,54mcg

Vitamin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)445,95mcg
Vitamin C (Vit C)4,05mg
Vitamin D (Vit D (D2 +D3))1,08mcg
Vitamin E (Vit E)0,24mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,43mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)1,89mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)5,51mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)4,29mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,72mg
Vitamin B12 (Vit B12)29,73mcg
Folate tổng số (Folate, total)66,22mcg
Lutein + zeaxanthin 445,95mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1,11mg
Arginine 1,31mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1,6mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)3,03mg
Cystine 0,39mg
Glycine 1,49mg
Histidine 0,6mg
Isoleucine 1,37mg
Leucine 2,05mg
Lysine 1,54mg
Methionine 0,61mg
Phenylalanine 1,09mg
Proline 1,05mg
Serine 0,99mg
Threonine 0,9mg
Tryptophan 0,23mg
Tyrosine 0,78mg
Valine 1,24mg

Acid béo (14 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)1,17g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,79g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,74g
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Fatty acids, total trans)0,14g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,39g
C16:0 0,53g
C16:1 undifferentiated 0,05g
C17:0 0,03g
C18:0 0,51g
C18:1 undifferentiated 0,72g
C20:0 0,02g
C20:4 n-6 0,31g
C22:0 0,05g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 555,41mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bầu dục bò, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng91 kcal 2.000 kcal 4,6%
Chất đạm16,89 g 50 g 33,8%
Carbohydrat0,41 g 325 g 0,1%
Chất béo2,43 g 56 g 4,3%
Chất béo bão hòa1,17 g 20 g 5,9%
Natri270,27 mg 2.000 mg 13,5%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu bầu dục bò, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng91 kcal
Chất đạm16,89 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)0,41 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất béo2,43 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri270,27 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Bầu dục bò, luộc bao nhiêu calo?

100 g bầu dục bò, luộc cung cấp 91 kcal, tương đương 4.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ bầu dục bò, luộc phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Bầu dục bò, luộc có giàu dinh dưỡng không?

So với 71 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bầu dục bò, luộc có selen đứng thứ 2/71, vitamin b12 đứng thứ 2/28, vitamin b2 (riboflavin) đứng thứ 4/113.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ