Giá trị dinh dưỡng của Óc lợn, tươi

Pork, brain, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Óc lợn, tươi thuộc nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 7050, có 50 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 123 kcal.

123kcal
Năng lượng
9g
Chất đạm
9,5g
Chất béo
0,4g
Bột đường

Vị trí trong nhóm thịt và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, óc lợn, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin C13,5 mg5 / 52Thực phẩm giàu vitamin c
Photpho311 mg28 / 125Thực phẩm giàu photpho

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 50 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)123kcal
Chất đạm (Protein)9g
Chất béo (Total lipid (Fat))9,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)0,4g
Nước (Water)80,1g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)7mg
Sắt (Fe)1,6mg
Kẽm (Zn)1,27mg
Natri (Na)120mg
Kali (K)258mg
Magie (Mg)14mg
Photpho (P)311mg
Đồng (Cu)0,24mg
Mangan (Mn)0,09mg
Selen (Se)15,9mcg

Vitamin (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C (Vit C)13,5mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,14mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,19mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2,8mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)2,8mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,19mg
Folate tổng số (Folate, total)6mcg
Folate, food 6mcg

Acid amin (15 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Arginine 712mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.028mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)1.202mg
Cystine 165mg
Glycine 493mg
Histidine 245mg
Isoleucine 605mg
Leucine 771mg
Lysine 748mg
Methionine 354mg
Phenylalanine 704mg
Threonine 385mg
Tryptophan 132mg
Tyrosine 316mg
Valine 531mg

Acid béo (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)2,08g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)1,66g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)1,43g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,12g
Omega-3 DHA (C22:6 n-3) (C22:6 n-3 (DHA))0,45g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,09g
C16:0 1,03g
C16:1 c 0,12g
C18:0 1g
C18:1 c 1,07g
C20:4 n-6 0,47g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g óc lợn, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng123 kcal 2.000 kcal 6,2%
Chất đạm9 g 50 g 18,0%
Carbohydrat0,4 g 325 g 0,1%
Chất béo9,5 g 56 g 17,0%
Chất béo bão hòa2,08 g 20 g 10,4%
Natri120 mg 2.000 mg 6,0%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu óc lợn, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng123 kcal
Chất đạm9 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)0,4 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất béo9,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri120 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Óc lợn, tươi bao nhiêu calo?

100 g óc lợn, tươi cung cấp 123 kcal, tương đương 6.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ óc lợn, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Óc lợn, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 52 thực phẩm cùng nhóm thịt và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, óc lợn, tươi có vitamin c đứng thứ 5/52, photpho đứng thứ 28/125.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm thịt và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ