data nằm trong sublist 1 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là data (4837)data (797 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
(plural: data) A measurement of something on a scale understood by both the recorder (a person or device) and the reader (another person or device). The scale is arbitrarily defined, such as from 1 to 10 by ones, 1 to 100 by 0.1, or simply true or false, on or off, yes, no, or maybe, etc.
(plural: data) A fact known from direct observation.
(plural: data) A premise from which conclusions are drawn.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.290
Level 3
|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 92 |
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 15 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 556 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 2 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 42 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 2 |
| NCL | Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng | Có trong danh sách |
Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Dữ liệu. Định nghĩa theo Luật Giao dịch điện tử 2005 (51/2005/QH11):
Là thông tin dưới dạng ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự.
Lưu ý: kho văn bản có Luật Giao dịch điện tử 2023 ban hành sau văn bản trích dẫn ở trên; định nghĩa có thể đã thay đổi.
Khái niệm này được định nghĩa trong 2 văn bản khác nhau — trang định nghĩa liệt kê đủ. Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.
Nhóm 60 họ từ có tần suất cao nhất trong toàn bộ AWL. Đây là nhóm nên học đầu tiên: gặp lại nhiều nhất nên công sức bỏ ra được đền đáp sớm nhất.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .