arbitrary
arbitrary nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 2 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của arbitrary
Anything arbitrary, such as an arithmetical value or a fee.
(usually of a decision) Based on individual discretion or judgment; not based on any objective distinction, perhaps even made at random.
Determined by impulse rather than reason; heavy-handed.
Any, out of all that are possible.
Word family — 2 biến thể của arbitrary
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
arbitrary còn nằm trong 5 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.705 Level 4 |
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 600 |
| EAWL | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 9 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 322 |
Học tiếp trong sublist 8
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
