vision
vision nằm trong sublist 9 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 1 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của vision
The sense or ability of sight.
Something seen; an object perceived visually.
Something imaginary one thinks one sees.
To imagine something as if it were to be true.
To present as in a vision.
To provide with a vision.
Word family — 1 biến thể của vision
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
vision còn nằm trong 4 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.528 Level 3 |
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 258 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.649 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.445 |
Học tiếp trong sublist 9
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ chín, thuộc phần ít gặp của danh sách.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
