assume nằm trong sublist 1 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
To authenticate by means of belief; to surmise; to suppose to be true, especially without proof
To take on a position, duty or form
To adopt a feigned quality or manner; to claim without right; to arrogate
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 903
Level 2
|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 379 |
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 233 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 869 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 767 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 454 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 402 |
|
CSAVL
qua biến thể assumption
|
Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 189 |
Nhóm 60 họ từ có tần suất cao nhất trong toàn bộ AWL. Đây là nhóm nên học đầu tiên: gặp lại nhiều nhất nên công sức bỏ ra được đền đáp sớm nhất.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .