benefit
benefit nằm trong sublist 1 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 6 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của benefit
An advantage; help or aid from something.
A payment made in accordance with an insurance policy or a public assistance scheme.
An event such as a performance, given to raise funds for some cause.
To be or to provide a benefit to.
To receive a benefit (from); to be a beneficiary.
Word family — 6 biến thể của benefit
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
4 collocation đi với benefit
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
benefit còn nằm trong 10 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 981 Level 2 |
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 388 |
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 156 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 543 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.741 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 401 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 77 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 1.243 |
| EAWL qua biến thể beneficial | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 5 |
Học tiếp trong sublist 1
Nhóm 60 họ từ có tần suất cao nhất trong toàn bộ AWL. Đây là nhóm nên học đầu tiên: gặp lại nhiều nhất nên công sức bỏ ra được đền đáp sớm nhất.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
