formula
formula nằm trong sublist 1 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 12 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của formula
Any mathematical rule expressed symbolically.
A symbolic expression of the structure of a compound.
A plan or method for dealing with a problem or for achieving a result.
A manufactured food simulating human breast milk, designed to be fed to babies and infants under 12 months of age.
Word family — 12 biến thể của formula
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
1 collocation đi với formula
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
formula còn nằm trong 9 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| NAWL qua biến thể formulation | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.348 Level 3 |
| AKL qua biến thể formulate | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 472 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.099 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 347 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 574 |
| EAWL qua biến thể formulate | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 3 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 172 |
Học tiếp trong sublist 1
Nhóm 60 họ từ có tần suất cao nhất trong toàn bộ AWL. Đây là nhóm nên học đầu tiên: gặp lại nhiều nhất nên công sức bỏ ra được đền đáp sớm nhất.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
