approach

/əˈpɹəʊt͡ʃ/
noun
AWL sublist 1
Hạng 495 trong NGSL

approach nằm trong sublist 1 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của approach

noun
1

The act of drawing near; a coming or advancing near.

2

An access, or opportunity of drawing near.

3

(in plural) Movements to gain favor; advances.

verb
1

To come or go near, in place or time; to draw nigh; to advance nearer.

2

To draw near, in a figurative sense; to make advances; to approximate.

as he approaches to the character of the ablest statesman.
3

To come near to in place, time, character or value; to draw nearer to.

"Would counsel please approach the bench?" asked the judge.

Word family — 5 biến thể của approach

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

approaching (88)
approaches (66)
approached (22)
approachable (0)
unapproachable (0)

22 collocation đi với approach

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

adopt (an) approach
alternative approach
analytical approach
common approach
comprehensive approach
critical approach
develop (an) approach
flexible approach
general approach
holistic approach
integrated approach
logical approach
methodological approach
qualitative approach
quantitative approach
similar approach
standard approach
systematic approach
take (an) approach
theoretical approach
traditional approach
use (an) approach

approach còn nằm trong 10 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ACLDanh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 940
Level 2
AKLDanh sách từ khoá học thuật Hạng 21
AVLDanh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 71
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 495
new-GSLDanh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.141
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 58
MAVLTừ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 54
CAWLTừ vựng học thuật ngành hoá Hạng 361
NCLCụm từ chuyên ngành điều dưỡng Có trong danh sách

Học tiếp trong sublist 1

Nhóm 60 họ từ có tần suất cao nhất trong toàn bộ AWL. Đây là nhóm nên học đầu tiên: gặp lại nhiều nhất nên công sức bỏ ra được đền đáp sớm nhất.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 1 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ