thereby nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là thereby (359)thereby (68 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
By it; by that; by that means, or as a consequence of that.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 845 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 370 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 767 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 1.225 |
| EAWL | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 3 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 761 |
| DCL | Danh sách từ nối văn bản | Hạng 525 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .