couple

/ˈkʌpəl/
noun
AWL sublist 7
Hạng 514 trong NGSL

couple nằm trong sublist 7 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của couple

noun
1

Two partners in a romantic or sexual relationship.

2

Two of the same kind connected or considered together.

3

A small number.

verb
1

To join (two things) together, or (one thing) to (another).

I've coupled our system to theirs.
2

To join in wedlock; to marry.

3

To join in sexual intercourse; to copulate.

adjective
1

Two or (a) small number of.

Word family — 3 biến thể của couple

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

coupled (15)
couples (6)
coupling (3)

couple còn nằm trong 6 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 333
Level 1
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 514
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 573
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 344
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 292
CSAVL Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 893

Học tiếp trong sublist 7

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ bảy, xuất hiện thưa hơn nhưng vẫn trải đều trên nhiều ngành.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 7 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ