couple nằm trong sublist 7 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Two partners in a romantic or sexual relationship.
Two of the same kind connected or considered together.
A small number.
To join (two things) together, or (one thing) to (another).
To join in wedlock; to marry.
To join in sexual intercourse; to copulate.
Two or (a) small number of.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 333
Level 1
|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 514 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 573 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 344 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 292 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 893 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ bảy, xuất hiện thưa hơn nhưng vẫn trải đều trên nhiều ngành.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .