facilitate nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là facility (19 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
To make easy or easier.
To help bring about.
To preside over (a meeting, a seminar).
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
|
ASWL
qua biến thể facility
|
Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.587
Level 3
|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 465 |
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 480 |
|
NGSL
qua biến thể facility
|
Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 952 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 2.338 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 330 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 282 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 980 |
| EAWL | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 1 |
| NCL | Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng | Có trong danh sách |
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .