hence

/ˈhɛns/
adverb
AWL sublist 4
Hạng 2.092 trong NGSL

hence nằm trong sublist 4 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là hence (2102)hence (233 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.

Định nghĩa của hence

adverb
1

From here, from this place, away

Get thee hence, Satan!
2

From the living or from this world

After a long battle, my poor daughter was taken hence.
3

(of a length of time) in the future from now

A year hence it will be forgotten.

hence còn nằm trong 6 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 800
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 2.092
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.980
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 327
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 638
DCL Danh sách từ nối văn bản Hạng 88

Học tiếp trong sublist 4

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tư trong thang 10 bậc của AWL.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 4 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ