hence nằm trong sublist 4 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là hence (2102)hence (233 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
From here, from this place, away
From the living or from this world
(of a length of time) in the future from now
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 800 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.092 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.980 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 327 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 638 |
| DCL | Danh sách từ nối văn bản | Hạng 88 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tư trong thang 10 bậc của AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .