somewhat
somewhat nằm trong sublist 7 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là somewhat (327)somewhat (75 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
Định nghĩa của somewhat
More or less; a certain quantity or degree; a part, more or less; something.
A person or thing of importance; a somebody.
(degree) To a limited extent or degree.
Something.
somewhat còn nằm trong 6 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.174 Level 2 |
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 840 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.677 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.669 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 595 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 1.082 |
Học tiếp trong sublist 7
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ bảy, xuất hiện thưa hơn nhưng vẫn trải đều trên nhiều ngành.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
