compound

/ˈkɒmpaʊnd/
noun
AWL sublist 5
Hạng 2.378 trong NGSL

compound nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của compound

noun
1

An enclosure within which workers, prisoners, or soldiers are confined

2

A group of buildings situated close together, e.g. for a school or block of offices

noun
1

Anything made by combining several things.

2

A substance made from any combination elements.

3

A substance formed by chemical union of two or more ingredients in definite proportions by weight.

verb
1

To form (a resulting mixture) by combining different elements, ingredients, or parts.

to compound a medicine
2

To assemble (ingredients) into a whole; to combine, mix, or unite.

3

To modify or change by combination with some other thing or part; to mingle with something else.

adjective
1

Composed of elements; not simple

a compound word
2

Dealing with numbers of various denominations of quantity, or with processes more complex than the simple process

compound addition; compound proportion
3

An octave higher than originally (i.e. a compound major second is equivalent to a major ninth).

Word family — 3 biến thể của compound

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

compounds (250)
compounded (6)
compounding (0)

compound còn nằm trong 4 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 2.378
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 236
MAVL Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 141
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 28

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ