compound nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
An enclosure within which workers, prisoners, or soldiers are confined
A group of buildings situated close together, e.g. for a school or block of offices
Anything made by combining several things.
A substance made from any combination elements.
A substance formed by chemical union of two or more ingredients in definite proportions by weight.
To form (a resulting mixture) by combining different elements, ingredients, or parts.
To assemble (ingredients) into a whole; to combine, mix, or unite.
To modify or change by combination with some other thing or part; to mingle with something else.
Composed of elements; not simple
Dealing with numbers of various denominations of quantity, or with processes more complex than the simple process
An octave higher than originally (i.e. a compound major second is equivalent to a major ninth).
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.378 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 236 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 141 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 28 |
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .