evident
evident nằm trong sublist 1 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Định nghĩa của evident
Obviously true by simple observation.
Word family — 4 biến thể của evident
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
29 collocation đi với evident
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
evident còn nằm trong 12 danh sách từ vựng khác
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL qua biến thể evidence | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.004 Level 2 |
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 629 |
| NGSL qua biến thể evidence | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 592 |
| new-GSL qua biến thể evidence | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 501 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 33 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 257 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 497 |
| EAWL | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 5 |
| NCL | Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng | Có trong danh sách |
| DCL qua biến thể evidently | Danh sách từ nối văn bản | Hạng 212 |
Học tiếp trong sublist 1
Nhóm 60 họ từ có tần suất cao nhất trong toàn bộ AWL. Đây là nhóm nên học đầu tiên: gặp lại nhiều nhất nên công sức bỏ ra được đền đáp sớm nhất.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .
