despite nằm trong sublist 4 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là despite (1619)despite (171 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
Disdain, contemptuous feelings, hatred.
Action or behaviour displaying such feelings; an outrage, insult.
Evil feeling; malice, spite.
To vex; to annoy; to offend contemptuously.
In spite of, notwithstanding, regardless of.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 868 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 771 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 679 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 178 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 1.067 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tư trong thang 10 bậc của AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .