site nằm trong sublist 2 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 1 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Sorrow, grief.
The place where anything is fixed; situation; local position
A place fitted or chosen for any certain permanent use or occupation
The posture or position of a thing.
To situate or place a building.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 972
Level 2
|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 494 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 797 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 54 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 700 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 228 |
Nhóm 60 họ từ phổ biến thứ hai, ngay sau sublist 1 về số lần xuất hiện trong văn bản học thuật.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .