factor

/ˈfæktə/
noun
AWL sublist 1
Hạng 636 trong NGSL

factor nằm trong sublist 1 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của factor

noun
1

A doer, maker; a person who does things for another person or organization.

The factor of the trading post bought the furs.
2

An agent or representative.

3

A commission agent.

verb
1

To find all the factors of (a number or other mathematical object) (the objects that divide it evenly).

2

(of a number or other mathematical object) To be a product of other objects.

3

(commercial) To sell a debt or debts to an agent (the factor) to collect.

Word family — 3 biến thể của factor

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

factors (2.765)
factored (0)
factoring (0)

21 collocation đi với factor

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

associated factors
contextual factors
critical factor
crucial factor
cultural factors
demographic factor
economic factors
environmental factors
external factors
historical factors
identify factors
key factor
main factor
major factor
political factors
related factor
relevant factors
risk factors
significant factor
social factors
specific factor

factor còn nằm trong 10 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ACLDanh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.296
Level 3
AKLDanh sách từ khoá học thuật Hạng 141
AVLDanh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 47
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 636
new-GSLDanh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 769
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 8
MAVLTừ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 283
CAWLTừ vựng học thuật ngành hoá Hạng 288
NCLCụm từ chuyên ngành điều dưỡng Có trong danh sách

Học tiếp trong sublist 1

Nhóm 60 họ từ có tần suất cao nhất trong toàn bộ AWL. Đây là nhóm nên học đầu tiên: gặp lại nhiều nhất nên công sức bỏ ra được đền đáp sớm nhất.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 1 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ