research

/ɹɪˈsɜːtʃ/
noun
AWL sublist 1
Hạng 423 trong NGSL

research nằm trong sublist 1 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của research

noun
1

Diligent inquiry or examination to seek or revise facts, principles, theories, applications, etc.; laborious or continued search after truth.

The research station that houses Wang and his team is outside Lijiang, a city of about 1.2 million people.
2

A particular instance or piece of research.

verb
1

To search or examine with continued care; to seek diligently.

2

To make an extensive investigation into.

3

To search again.

Word family — 5 biến thể của research

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

researchers (30)
researcher (12)
researches (3)
researching (2)
researched (1)

40 collocation đi với research

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

(for) research purposes
academic research
action research
basic research
carry out research (of)
comparative research
conduct research
considerable research
current research
earlier research
educational research
empirical research
existing research
experimental research
extensive research
field research
further research
future research
health research
human research
initial research
little research
medical research
nurse research
nursing research
original research
past research
previous research
primary research
publish research
published research
qualitative research
quantitative research
recent research
research assistant
research effort
research ethics
research evidence
research fellow
research findings

research còn nằm trong 10 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ACL Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 893
Level 2
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 277
AVL Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 7
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 423
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 493
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 25
MAVL Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 653
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 584
NCL Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng Có trong danh sách

Học tiếp trong sublist 1

Nhóm 60 họ từ có tần suất cao nhất trong toàn bộ AWL. Đây là nhóm nên học đầu tiên: gặp lại nhiều nhất nên công sức bỏ ra được đền đáp sớm nhất.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 1 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ