margin nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
The edge of the paper, typically left blank when printing but sometimes used for annotations etc.
The edge or border of any flat surface.
The edge defining inclusion in or exclusion from a set or group.
To add a margin to.
To enter (notes etc.) into the margin.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
|
NAWL
qua biến thể marginal
|
Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.391 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 223 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 450 |
|
EAWL
qua biến thể marginal
|
Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 1 |
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .