network nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
A fabric or structure of fibrous elements attached to each other at regular intervals.
Any interconnected group or system
A directory of people maintained for their advancement
To interact socially for the purpose of getting connections or personal advancement.
To connect two or more computers or other computerized devices.
To interconnect a group or system.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.451 Level 3 |
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 211 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 846 |
| GSL | Danh sách từ phổ thông (bản gốc 1953) | Hạng 1.441 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.008 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 509 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 550 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 20 |
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .