network

/nɛtwɜːk/
noun
AWL sublist 5
Hạng 846 trong NGSL

network nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của network

noun
1

A fabric or structure of fibrous elements attached to each other at regular intervals.

2

Any interconnected group or system

A network of roads crisscrossed the country.
3

A directory of people maintained for their advancement

To get a job in today's economy, it is important to have a strong network.
verb
1

To interact socially for the purpose of getting connections or personal advancement.

Many people find it worthwhile to network for jobs and information.
2

To connect two or more computers or other computerized devices.

If we network his machine to the server, he will be able to see all the files.
3

To interconnect a group or system.

Word family — 3 biến thể của network

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

networks (15)
networked (0)
networking (0)

1 collocation đi với network

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

global network

network còn nằm trong 9 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ACLDanh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.451
Level 3
AKLDanh sách từ khoá học thuật Hạng 211
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 846
GSLDanh sách từ phổ thông (bản gốc 1953) Hạng 1.441
new-GSLDanh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.008
MAVLTừ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 509
CAWLTừ vựng học thuật ngành hoá Hạng 550
CSAVLTừ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 20

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ