highlight

/ˈhaɪ.ˌlaɪt/
noun
AWL sublist 8
Hạng 1.902 trong NGSL

highlight nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của highlight

noun
1

An area or a spot in a drawing, painting, or photograph that is strongly illuminated.

2

An especially significant or interesting detail or event or period of time.

Meeting my future wife was the highlight of my trip to Spain.
3

A strand or spot of hair dyed a different color than the rest.

verb
1

To make prominent; emphasize.

2

To be a highlight of.

3

To mark (important passages of text), e.g. with a fluorescent marker pen or in a wordprocessor, as a means of memory retention or for later reference.

Word family — 3 biến thể của highlight

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

highlighted (400)
highlights (14)
highlighting (4)

highlight còn nằm trong 6 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
AKLDanh sách từ khoá học thuật Hạng 477
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 1.902
new-GSLDanh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.698
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 408
CSAVLTừ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 513
DCLDanh sách từ nối văn bản Hạng 284

Học tiếp trong sublist 8

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 8 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ