highlight nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
An area or a spot in a drawing, painting, or photograph that is strongly illuminated.
An especially significant or interesting detail or event or period of time.
A strand or spot of hair dyed a different color than the rest.
To make prominent; emphasize.
To be a highlight of.
To mark (important passages of text), e.g. with a fluorescent marker pen or in a wordprocessor, as a means of memory retention or for later reference.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 477 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.902 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.698 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 408 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 513 |
| DCL | Danh sách từ nối văn bản | Hạng 284 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .