medium

/ˈmiːdɪəm/
noun
AWL sublist 9
Hạng 689 trong NGSL

medium nằm trong sublist 9 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là medium (486)medium (30 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.

Định nghĩa của medium

noun
1

(plural media or mediums) The chemistry of the surrounding environment, e.g. solid, liquid, gas, vacuum, or a specific substance such as a solvent.

2

(plural media or mediums) The materials or empty space through which signals, waves or forces pass.

3

(plural media or mediums) A format for communicating or presenting information.

adjective
1

Arithmetically average.

2

Of intermediate size, degree, amount etc.

3

Of meat, cooked to a point greater than rare but less than well done; typically, so the meat is still red in the centre.

adverb
1

To a medium extent

medium còn nằm trong 5 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 202
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 689
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 101
MAVL Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 470
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 434

Học tiếp trong sublist 9

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ chín, thuộc phần ít gặp của danh sách.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 9 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ