medium nằm trong sublist 9 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là medium (486)medium (30 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
(plural media or mediums) The chemistry of the surrounding environment, e.g. solid, liquid, gas, vacuum, or a specific substance such as a solvent.
(plural media or mediums) The materials or empty space through which signals, waves or forces pass.
(plural media or mediums) A format for communicating or presenting information.
Arithmetically average.
Of intermediate size, degree, amount etc.
Of meat, cooked to a point greater than rare but less than well done; typically, so the meat is still red in the centre.
To a medium extent
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 202 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 689 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 101 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 470 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 434 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ chín, thuộc phần ít gặp của danh sách.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .