forthcoming nằm trong sublist 10 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là forthcoming (51)forthcoming (9 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
An act of coming forth.
Something that is yet to come.
Approaching or about to take place.
Available when needed; in place, ready.
Willing to co-operate or provide information; candid, frank, responsive.
To come forth.
Nhóm 30 họ từ ít gặp nhất trong AWL. Đây là sublist duy nhất không đủ 60 họ từ — cả danh sách có 570 họ từ chứ không phải 600.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .