forthcoming

/fɔːθˈkʌmɪŋ/
noun
AWL sublist 10

forthcoming nằm trong sublist 10 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là forthcoming (51)forthcoming (9 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.

Định nghĩa của forthcoming

noun
1

An act of coming forth.

2

Something that is yet to come.

adjective
1

Approaching or about to take place.

I shall vote in the forthcoming election.
Từ đồng nghĩa: imminent, impending
2

Available when needed; in place, ready.

The money was not forthcoming.
3

Willing to co-operate or provide information; candid, frank, responsive.

Once I explained why I needed to know, she was really forthcoming.
verb
1

To come forth.

Học tiếp trong sublist 10

Nhóm 30 họ từ ít gặp nhất trong AWL. Đây là sublist duy nhất không đủ 60 họ từ — cả danh sách có 570 họ từ chứ không phải 600.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 10 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ