colleague

/ˈkɒliːɡ/
noun
AWL sublist 10
Hạng 1.249 trong NGSL

colleague nằm trong sublist 10 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 1 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của colleague

noun
1

A fellow member of a profession, staff, academic faculty or other organization; an associate.

verb
1

To unite or associate with another or with others.

Young Fortinbras,/ Holding a weak supposal of our worth/...Colleagued with the dream of his advantage,/...hath not failed to pester us with message/ Importing the surrender of those lands/Lost by his father. - Hamlet (Act I, Scene 2)

Word family — 1 biến thể của colleague

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

colleagues (125)

1 collocation đi với colleague

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

professional colleague

colleague còn nằm trong 7 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ACLDanh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.622
Level 3
AKLDanh sách từ khoá học thuật Hạng 56
AVLDanh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 333
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 1.249
new-GSLDanh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.857
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 396

Học tiếp trong sublist 10

Nhóm 30 họ từ ít gặp nhất trong AWL. Đây là sublist duy nhất không đủ 60 họ từ — cả danh sách có 570 họ từ chứ không phải 600.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 10 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ