series nằm trong sublist 4 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là series (947)series (203 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
A number of things that follow on one after the other or are connected one after the other.
A television or radio program which consists of several episodes that are broadcast in regular intervals
The sequence of partial sums \sum_{i=1}^n{a_i} of a given sequence ai.
Connected one after the other in a circuit.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.022
Level 2
|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 298 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 723 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 643 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 164 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 690 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 364 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tư trong thang 10 bậc của AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .