sequence nằm trong sublist 3 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
A set of things next to each other in a set order; a series
The state of being sequent or following; order of succession.
A series of musical phrases where a theme or melody is repeated, with some change each time, such as in pitch or length (example: opening of Beethoven's Fifth Symphony).
To arrange in an order
To determine the order of things, especially of amino acids in a protein, or of bases in a nucleic acid
To produce (music) with a sequencer
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.326
Level 3
|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.958 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 135 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 689 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 464 |
|
EAWL
qua biến thể sequential
|
Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 7 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 37 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ ba. Tới đây người học đã phủ được phần lõi hay gặp nhất của từ vựng học thuật.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .