whereas

/weəɹˈæz/
noun
AWL sublist 5
Hạng 1.370 trong NGSL

whereas nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là whereas (1091)whereas (161 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.

Định nghĩa của whereas

noun
1

A clause, as in legal documents, stating whereas.

adverb
1

Where (that).

conjunction
1

In contrast; whilst on the contrary; although.

He came first in the race, whereas his brother came last.
2

It being the fact that; inasmuch as. (Often used in recitals)

whereas còn nằm trong 7 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.031
Level 2
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 924
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.370
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.588
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 138
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 423
DCL Danh sách từ nối văn bản Hạng 81

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ