whereas nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là whereas (1091)whereas (161 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
A clause, as in legal documents, stating whereas.
Where (that).
In contrast; whilst on the contrary; although.
It being the fact that; inasmuch as. (Often used in recitals)
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.031
Level 2
|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 924 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.370 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.588 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 138 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 423 |
| DCL | Danh sách từ nối văn bản | Hạng 81 |
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .