contact

/kˈɑntækt/
noun
AWL sublist 5
Hạng 600 trong NGSL

contact nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của contact

noun
1

The act of touching physically; being in close association.

2

The establishment of communication (with).

I haven't been in contact with her for years.
3

A nodule designed to connect a device with something else.

Touch the contact to ground and read the number again.
verb
1

To touch; to come into physical contact with.

The side of the car contacted the pedestrian.
2

To establish communication with something or someone

I am trying to contact my sister.

Word family — 4 biến thể của contact

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

contacts (34)
contacted (5)
contacting (3)
contactable (0)

11 collocation đi với contact

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

close contact
come into contact (with)
direct contact
eye contact
first contact
maintain contact
make contact
personal contact
physical contact
sexual contact
social contact

contact còn nằm trong 8 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ACLDanh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.094
Level 2
AVLDanh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 331
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 600
new-GSLDanh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.333
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 304
CAWLTừ vựng học thuật ngành hoá Hạng 418
NCLCụm từ chuyên ngành điều dưỡng Có trong danh sách

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ