file

/faɪl/
noun
AWL sublist 7
Hạng 834 trong NGSL

file nằm trong sublist 7 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của file

noun
1

A collection of papers collated and archived together.

2

A roll or list.

3

Course of thought; thread of narration.

verb
1

To commit (official papers) to some office.

2

To place in an archive in a logical place and order

3

To store a file (aggregation of data) on a storage medium such as a disc or another computer.

noun
1

A column of people one behind another, whether "single file" or in a large group with many files side by side.

The troops marched in Indian file.
2

A small detachment of soldiers.

3

One of the eight vertical lines of squares on a chessboard (i.e., those identified by a letter). The analog horizontal lines are the ranks.

verb
1

To move in a file.

The applicants kept filing into the room until it was full.
noun
1

A hand tool consisting of a handle to which a block of coarse metal is attached, and used for removing sharp edges or for cutting, especially through metal.

2

A cunning or resourceful person.

verb
1

To smooth, grind, or cut with a file.

I'd better file the bottoms of the table legs. Otherwise they will scratch the flooring.
verb
1

To defile

2

To corrupt

Word family — 3 biến thể của file

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

files (155)
filed (3)
filing (0)

file còn nằm trong 5 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.063
Level 2
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 834
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.470
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 588
CSAVL Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 347

file trong văn bản pháp luật Việt Nam

Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Hồ sơ. Định nghĩa theo Thông tư 32/2017/TT-BTTTT về quy định cung cấp dịch vụ công trực tuyến và bảo đảm khả năng truy cập thuận tiện đối với trang thông tin điện tử hoặc cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước do Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành (32/2017/TT-BTTTT):

Hồ sơ Là những loại giấy tờ mà đối tượng thực hiện thủ tục hành chính cần phải nộp hoặc xuất trình cho cơ quan có thẩm quyền giải quyết thủ tục hành chính trước khi cơ quan thực hiện thủ t...

Khái niệm này được định nghĩa trong 2 văn bản khác nhau — trang định nghĩa liệt kê đủ. Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.

Học tiếp trong sublist 7

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ bảy, xuất hiện thưa hơn nhưng vẫn trải đều trên nhiều ngành.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 7 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ