major

/ˈmeɪ.dʒə(ɹ)/
noun
AWL sublist 1
Hạng 438 trong NGSL

major nằm trong sublist 1 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 2 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của major

noun
1

A military rank between captain and lieutenant colonel.

He used to be a major in the army.
noun
1

The main area of study of a student working toward a degree at a college or university.

Midway through his second year of college, he still hadn't chosen a major.
2

A student at a college or university concentrating on a given area of study.

She is a math major.
3

A person of legal age.

verb
1

To concentrate on a particular area of study as a student in a college or university

I have decided to major in mathematics.
adjective
1

Of great significance or importance.

2

Greater in number, quantity, or extent

the major part of the assembly
3

Of full legal age, having attained majority

Word family — 2 biến thể của major

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

majority (167)
majorities (3)

29 collocation đi với major

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

great majority
large majority
major advantage
major area
major cause
major challenge
major change
major component
major concern
major contribution
major decision
major difference
major factor
major feature
major focus
major impact
major implications
major influence
major issue
major part
major problem
major reason
major role
major shift
major source
major theme
overwhelming majority
simple majority
vast majority

major còn nằm trong 9 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ACLDanh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 480
Level 1
AKLDanh sách từ khoá học thuật Hạng 671
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 438
new-GSLDanh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 447
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 105
MAVLTừ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 444
CAWLTừ vựng học thuật ngành hoá Hạng 439
NCLCụm từ chuyên ngành điều dưỡng Có trong danh sách

Học tiếp trong sublist 1

Nhóm 60 họ từ có tần suất cao nhất trong toàn bộ AWL. Đây là nhóm nên học đầu tiên: gặp lại nhiều nhất nên công sức bỏ ra được đền đáp sớm nhất.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 1 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ