furthermore

/ˈfɜː(ɹ).ðə(ɹ).mɔː(ɹ)/
adverb
AWL sublist 6
Hạng 1.752 trong NGSL

furthermore nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là furthermore (1317)furthermore (82 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.

Định nghĩa của furthermore

adverb
1

In addition; besides; what's more; used to denote additional information.

He skillfully took charge of the event, and furthermore, he stayed late after it to clean up.

furthermore còn nằm trong 6 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
AVLDanh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 435
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 1.752
new-GSLDanh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 2.000
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 181
CAWLTừ vựng học thuật ngành hoá Hạng 598
DCLDanh sách từ nối văn bản Hạng 266

Học tiếp trong sublist 6

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 6 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ