furthermore nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là furthermore (1317)furthermore (82 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
In addition; besides; what's more; used to denote additional information.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 435 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.752 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 2.000 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 181 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 598 |
| DCL | Danh sách từ nối văn bản | Hạng 266 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .