expose

/ɪkˈspəʊz/
verb
AWL sublist 5
Hạng 1.771 trong NGSL

expose nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của expose

verb
1

To reveal, uncover, make visible, bring to light, introduce to.

2

To subject photographic film to light thereby recording an image.

3

To abandon, especially an unwanted baby in the wilderness.

Word family — 5 biến thể của expose

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

exposed (289)
exposure (31)
exposing (3)
exposures (2)
exposes (1)

expose còn nằm trong 7 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.044
Level 2
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 462
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.771
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.900
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 48
MAVL Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 274
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 522

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ