incorporate

/ɪŋˈkɔɹpɚe(ɪ)t/
verb
AWL sublist 6
Hạng 2.132 trong NGSL

incorporate nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của incorporate

verb
1

To include (something) as a part.

The design of his house incorporates a spiral staircase.
2

To mix (something in) as an ingredient; to blend

Incorporate air into the mixture.
3

To admit as a member of a company

adjective
1

Corporate; incorporated; made one body, or united in one body; associated; mixed together; combined; embodied.

2

Not consisting of matter; not having a material body; incorporeal; spiritual.

3

Not incorporated; not existing as a corporation.

an incorporate banking association

Word family — 4 biến thể của incorporate

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

incorporated (239)
incorporates (18)
incorporating (11)
incorporation (10)

incorporate còn nằm trong 7 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ASWL Danh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.560
Level 3
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 484
AVL Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 422
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 2.132
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.755
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 316
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 613

Học tiếp trong sublist 6

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 6 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ