Bánh cuốn trứng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Rice mixed egg pancake

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh cuốn trứng — giá trị dinh dưỡng
Bánh cuốn trứng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh cuốn trứng thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 537,6 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

537,6Kcal
Năng lượng
22,6g
Chất đạm
28,5g
Chất béo
47,7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)537,6Kcal
Chất đạm (Protein)22,6g
Chất béo (Fat)28,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)47,7g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)96,8mg
Sắt (Iron)4,5mg
Kẽm (Zinc)2,7mg
Natri (Sodium)1.161,5mg
Kali (Potassium)426,1mg
Magie (Magnesium)107,3mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)172,4mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)6,3g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 491,8mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g537,6 Kcal22,6 g28,5 g47,7 g1.161,5 mg
200 g1.075,2 Kcal45,2 g57 g95,4 g2.323 mg
300 g1.612,8 Kcal67,8 g85,5 g143,1 g3.484,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh cuốn trứng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng537,6 Kcal 2.000 kcal 26,9%
Chất đạm22,6 g 50 g 45,2%
Carbohydrat47,7 g 325 g 14,7%
Chất béo28,5 g 56 g 50,9%
Natri1.161,5 mg 2.000 mg 58,1%

Vị trí trong nhóm các loại bánh

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Cholesterol491,8 mg1 / 54
Kali426,1 mg5 / 23
Natri1.161,5 mg13 / 73
Kẽm2,7 mg18 / 73
Magie107,3 mg18 / 73
Vitamin A (RAE)172,4 mcg18 / 69

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh cuốn trứng” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-211006)Bánh cuốn trứng537,6 kcal13
Phiên bản 2 (HAP-211006)Bánh cuốn trứng537,6 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bánh cuốn trứng bao nhiêu calo?

100 g bánh cuốn trứng cung cấp 537,6 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 26.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bánh cuốn trứng có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bánh cuốn trứng”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bánh cuốn trứng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại bánh, món này xếp cholesterol thứ 1/54, kali thứ 5/23, natri thứ 13/73.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh mỳ thập cẩm541,4 kcal13
Bánh cuốn chả 5 cái548,3 kcal13
Bánh rán ngọt không vừng 5 cái554,9 kcal12
Bánh cuốn Thanh Trì518,5 kcal12
Bánh tráng trộn510,8 kcal13
Bánh rán vừng (5 cái)508,6 kcal13
Bánh gối rán 2 cái573,5 kcal13
Bánh gối 3 cái573,8 kcal13
Bánh mỳ bò sốt vang501 kcal13
Bánh tôm (5 cái)587,5 kcal13
Bánh tôm Hồ Tây479,8 kcal13
Bánh mỳ que478 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ