Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Bánh đúc tàu bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Rice cake made of rice flour and lime water
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh đúc tàu — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Bánh đúc tàu thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 175,6 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
175,6Kcal
Năng lượng
9,6g
Chất đạm
2,2g
Chất béo
29,3g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
175,6
Kcal
Chất đạm (Protein)
9,6
g
Chất béo (Fat)
2,2
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
29,3
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
168,7
mg
Sắt (Iron)
2
mg
Kẽm (Zinc)
0,5
mg
Natri (Sodium)
671,6
mg
Kali (Potassium)
11,4
mcg
Magie (Magnesium)
62,4
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
8,5
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
22,6
mg
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
57,2
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
175,6 Kcal
9,6 g
2,2 g
29,3 g
671,6 mg
200 g
351,2 Kcal
19,2 g
4,4 g
58,6 g
1.343,2 mg
300 g
526,8 Kcal
28,8 g
6,6 g
87,9 g
2.014,8 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh đúc tàu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
175,6 Kcal
2.000 kcal
8,8%
Chất đạm
9,6 g
50 g
19,2%
Carbohydrat
29,3 g
325 g
9,0%
Chất béo
2,2 g
56 g
3,9%
Natri
671,6 mg
2.000 mg
33,6%
Vị trí trong nhóm các loại bánh
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Canxi
168,7 mg
8 / 76
Câu hỏi thường gặp
Bánh đúc tàu bao nhiêu calo?
100 g bánh đúc tàu cung cấp 175,6 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 8.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Bánh đúc tàu có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm các loại bánh, món này xếp canxi thứ 8/76.