Bánh xiên quẩy đường bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Sugar-coated fried dough skewers

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh xiên quẩy đường — giá trị dinh dưỡng
Bánh xiên quẩy đường — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh xiên quẩy đường thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 513 kcal cùng 4 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

513Kcal
Năng lượng
13,9g
Chất đạm
18g
Chất béo
73,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)513Kcal
Chất đạm (Protein)13,9g
Chất béo (Fat)18g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)73,8g

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g513 Kcal13,9 g18 g73,8 g
200 g1.026 Kcal27,8 g36 g147,6 g
300 g1.539 Kcal41,7 g54 g221,4 g

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh xiên quẩy đường với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng513 Kcal 2.000 kcal 25,7%
Chất đạm13,9 g 50 g 27,8%
Carbohydrat73,8 g 325 g 22,7%
Chất béo18 g 56 g 32,1%

Câu hỏi thường gặp

Bánh xiên quẩy đường bao nhiêu calo?

100 g bánh xiên quẩy đường cung cấp 513 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 25.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ