Bánh chưng rán bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Fried bánh chưng

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh chưng rán — giá trị dinh dưỡng
Bánh chưng rán — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh chưng rán thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 647,7 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

647,7Kcal
Năng lượng
19,4g
Chất đạm
19,1g
Chất béo
99,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)647,7Kcal
Chất đạm (Protein)19,4g
Chất béo (Fat)19,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)99,4g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)67mg
Sắt (Iron)3,3mg
Kẽm (Zinc)2,5mg
Natri (Sodium)164,5mg
Magie (Magnesium)138,8mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)1,4mcg
Beta-caroten 13,3mcg
Vitamin C 1,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 9,6mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g647,7 Kcal19,4 g19,1 g99,4 g164,5 mg
200 g1.295,4 Kcal38,8 g38,2 g198,8 g329 mg
300 g1.943,1 Kcal58,2 g57,3 g298,2 g493,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh chưng rán với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng647,7 Kcal 2.000 kcal 32,4%
Chất đạm19,4 g 50 g 38,8%
Carbohydrat99,4 g 325 g 30,6%
Chất béo19,1 g 56 g 34,1%
Natri164,5 mg 2.000 mg 8,2%

Vị trí trong nhóm các loại bánh

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Magie138,8 mg12 / 73

So sánh 3 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh chưng rán” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-223023)Bánh chưng rán647,7 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-122042)Bánh chưng rán416 kcal13
Phiên bản 3 (HAN-123040)Bánh chưng rán374,5 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bánh chưng rán bao nhiêu calo?

100 g bánh chưng rán cung cấp 647,7 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 32.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bánh chưng rán có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 3 bản ghi cùng tên “Bánh chưng rán”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bánh chưng rán có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại bánh, món này xếp magie thứ 12/73.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh mỳ Pate thập cẩm662,1 kcal13
Bánh cuốn chay chả673,4 kcal13
Bánh mì thập cẩm678,8 kcal13
Bì bò684,1 kcal13
Bánh mỳ chảo bò686,5 kcal13
Bánh rán mật691 kcal12
Bánh mỳ chảo702,7 kcal13
Bánh tôm (5 cái)587,5 kcal13
Bánh mì chảo708,4 kcal13
Bánh mỳ chảo sốt ngọt713,6 kcal13
Bánh gối 3 cái573,8 kcal13
Bánh gối rán 2 cái573,5 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ