Bánh mỳ bate trứng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Bread with pâté and egg

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh mỳ bate trứng — giá trị dinh dưỡng
Bánh mỳ bate trứng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh mỳ bate trứng thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 415,8 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

415,8Kcal
Năng lượng
17,6g
Chất đạm
20,9g
Chất béo
39,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)415,8Kcal
Chất đạm (Protein)17,6g
Chất béo (Fat)20,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)39,5g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)58,9mg
Sắt (Iron)4,3mg
Kẽm (Zinc)0,4mg
Natri (Sodium)944,7mg
Magie (Magnesium)59,8mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)914,2mcg
Beta-caroten 2.223,6mcg
Vitamin C 9,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 79,5mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g415,8 Kcal17,6 g20,9 g39,5 g944,7 mg
200 g831,6 Kcal35,2 g41,8 g79 g1.889,4 mg
300 g1.247,4 Kcal52,8 g62,7 g118,5 g2.834,1 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mỳ bate trứng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng415,8 Kcal 2.000 kcal 20,8%
Chất đạm17,6 g 50 g 35,2%
Carbohydrat39,5 g 325 g 12,2%
Chất béo20,9 g 56 g 37,3%
Natri944,7 mg 2.000 mg 47,2%

Vị trí trong nhóm các loại bánh

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Beta-caroten2.223,6 mcg1 / 49
Vitamin A (RAE)914,2 mcg3 / 69
Natri944,7 mg19 / 73

Câu hỏi thường gặp

Bánh mỳ bate trứng bao nhiêu calo?

100 g bánh mỳ bate trứng cung cấp 415,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 20.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bánh mỳ bate trứng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại bánh, món này xếp beta-caroten thứ 1/49, vitamin a (rae) thứ 3/69, natri thứ 19/73.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh chay (10 viên)411,7 kcal11
Bánh mỳ pa tê trứng426,5 kcal13
Bánh mỳ nướng muối ớt428,9 kcal13
Bánh mỳ sốt trứng cút401 kcal13
Bánh gio mật mía432,5 kcal10
Bánh trôi tàu393,2 kcal12
Bánh mỳ pate trứng444,2 kcal13
Bánh dày ngọt374,9 kcal12
Bánh ngô458,7 kcal12
Bánh mỳ pate trứng chả359,5 kcal13
Bánh mỳ gà quay358,6 kcal12
Bánh cuốn nhân tôm thịt475,7 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ