Bánh mỳ pa tê trứng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Banh my with Pate and fried egg

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh mỳ pa tê trứng — giá trị dinh dưỡng
Bánh mỳ pa tê trứng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh mỳ pa tê trứng thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 426,5 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

426,5Kcal
Năng lượng
23,5g
Chất đạm
18,4g
Chất béo
41,7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)426,5Kcal
Chất đạm (Protein)23,5g
Chất béo (Fat)18,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)41,7g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)52,1mg
Sắt (Iron)3,5mg
Kẽm (Zinc)0,2mg
Natri (Sodium)235mg
Kali (Potassium)261,9mg
Magie (Magnesium)52,3mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)513,7mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)0,1g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 56,9mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g426,5 Kcal23,5 g18,4 g41,7 g235 mg
200 g853 Kcal47 g36,8 g83,4 g470 mg
300 g1.279,5 Kcal70,5 g55,2 g125,1 g705 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mỳ pa tê trứng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng426,5 Kcal 2.000 kcal 21,3%
Chất đạm23,5 g 50 g 47,0%
Carbohydrat41,7 g 325 g 12,8%
Chất béo18,4 g 56 g 32,9%
Natri235 mg 2.000 mg 11,8%

Vị trí trong nhóm các loại bánh

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)513,7 mcg11 / 69

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh mỳ pa tê trứng” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-111016)Bánh mỳ pa tê trứng426,5 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-111016)Bánh mỳ pa tê trứng426,5 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bánh mỳ pa tê trứng bao nhiêu calo?

100 g bánh mỳ pa tê trứng cung cấp 426,5 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 21.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bánh mỳ pa tê trứng có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bánh mỳ pa tê trứng”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bánh mỳ pa tê trứng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại bánh, món này xếp vitamin a (rae) thứ 11/69.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh mỳ nướng muối ớt428,9 kcal13
Bánh gio mật mía432,5 kcal10
Bánh mỳ bate trứng415,8 kcal13
Bánh chay (10 viên)411,7 kcal11
Bánh mỳ pate trứng444,2 kcal13
Bánh mỳ sốt trứng cút401 kcal13
Bánh ngô458,7 kcal12
Bánh trôi tàu393,2 kcal12
Bánh cuốn nhân tôm thịt475,7 kcal13
Bánh cuốn nhân thịt476,8 kcal13
Bánh mỳ que478 kcal13
Bánh dày ngọt374,9 kcal12

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ