Bánh mỳ chảo bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Banh my with beef, egg, pate and sausage served in frying pan

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh mỳ chảo — giá trị dinh dưỡng
Bánh mỳ chảo — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh mỳ chảo thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 702,7 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

702,7Kcal
Năng lượng
33g
Chất đạm
27,8g
Chất béo
80,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)702,7Kcal
Chất đạm (Protein)33g
Chất béo (Fat)27,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)80,1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)95,5mg
Sắt (Iron)5,2mg
Kẽm (Zinc)2,4mg
Natri (Sodium)3.688,2mg
Magie (Magnesium)137,5mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)322,2mcg
Beta-caroten 127,9mcg
Vitamin C 40,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 84,1mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g702,7 Kcal33 g27,8 g80,1 g3.688,2 mg
200 g1.405,4 Kcal66 g55,6 g160,2 g7.376,4 mg
300 g2.108,1 Kcal99 g83,4 g240,3 g11.064,6 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mỳ chảo với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng702,7 Kcal 2.000 kcal 35,1%
Chất đạm33 g 50 g 66,0%
Carbohydrat80,1 g 325 g 24,6%
Chất béo27,8 g 56 g 49,6%
Natri3.688,2 mg 2.000 mg 184,4%

Vị trí trong nhóm các loại bánh

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri3.688,2 mg1 / 73
Vitamin C40,8 mg4 / 49
Chất đạm33 g10 / 83
Magie137,5 mg13 / 73
Vitamin A (RAE)322,2 mcg16 / 69

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh mỳ chảo” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-211072)Bánh mỳ chảo702,7 kcal13
Phiên bản 2 (SFF-211072)Bánh mỳ chảo702,7 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bánh mỳ chảo bao nhiêu calo?

100 g bánh mỳ chảo cung cấp 702,7 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 35.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bánh mỳ chảo có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bánh mỳ chảo”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bánh mỳ chảo có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại bánh, món này xếp natri thứ 1/73, vitamin c thứ 4/49, chất đạm thứ 10/83.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh mì chảo708,4 kcal13
Bánh mỳ chảo sốt ngọt713,6 kcal13
Bánh rán mật691 kcal12
Bánh mỳ chảo bò686,5 kcal13
Bì bò684,1 kcal13
Bánh mỳ chảo lợn726,2 kcal13
Bánh mì thập cẩm678,8 kcal13
Bánh cuốn chay chả673,4 kcal13
Bánh mỳ Pate thập cẩm662,1 kcal13
Bánh mỳ cay751,9 kcal13
Bánh chưng rán647,7 kcal13
Bánh cuốn nóng761,2 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ