Sesame fried cake
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh rán vừng thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 1.042 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 1.042 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 17,1 | g |
| Chất béo (Fat) | 57,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 113,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 221,9 | mg |
| Sắt (Iron) | 6,6 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 5,3 | mg |
| Natri (Sodium) | 12,2 | mg |
| Magie (Magnesium) | 151,9 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 0,8 | mcg |
| Beta-caroten | 9 | mcg |
| Vitamin C ( Vitamin C) | 1 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 3,2 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 1.042 Kcal | 17,1 g | 57,8 g | 113,3 g | 12,2 mg |
| 200 g | 2.084 Kcal | 34,2 g | 115,6 g | 226,6 g | 24,4 mg |
| 300 g | 3.126 Kcal | 51,3 g | 173,4 g | 339,9 g | 36,6 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh rán vừng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 1.042 Kcal | 2.000 kcal | 52,1% |
| Chất đạm | 17,1 g | 50 g | 34,2% |
| Carbohydrat | 113,3 g | 325 g | 34,9% |
| Chất béo | 57,8 g | 56 g | 103,2% |
| Natri | 12,2 mg | 2.000 mg | 0,6% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Kẽm | 5,3 mg | 3 / 73 |
| Canxi | 221,9 mg | 4 / 76 |
| Sắt | 6,6 mg | 8 / 76 |
| Magie | 151,9 mg | 8 / 73 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh mỳ bít tết | 920 kcal | 13 |
| Bánh bèo 2 cái | 899 kcal | 13 |
| Burger Cheesy | 832,6 kcal | 13 |
| Bánh cuốn chả bà hoành | 762,7 kcal | 12 |
| Bánh cuốn nóng | 761,2 kcal | 13 |
| Bánh mỳ cay | 751,9 kcal | 13 |
| Bánh mỳ chảo lợn | 726,2 kcal | 13 |
| Bánh mỳ chảo sốt ngọt | 713,6 kcal | 13 |
| Bánh mì chảo | 708,4 kcal | 13 |
| Bánh mỳ chảo | 702,7 kcal | 13 |
| Bánh rán mật | 691 kcal | 12 |
| Bánh mỳ chảo bò | 686,5 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.