Rice pancake rolled with pork (Thanh Tri style)
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh cuốn Thanh Trì thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 518,5 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 518,5 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 31,6 | g |
| Chất béo (Fat) | 17,9 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 57,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 109,5 | mg |
| Sắt (Iron) | 6,4 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 3,8 | mg |
| Natri (Sodium) | 17,3 | mg |
| Kali (Potassium) | 228,4 | mg |
| Magie (Magnesium) | 42,7 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 29,8 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| MUFA + PUFA (MUFA+PUFA) | 0,7 | g |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 518,5 Kcal | 31,6 g | 17,9 g | 57,7 g | 17,3 mg |
| 200 g | 1.037 Kcal | 63,2 g | 35,8 g | 115,4 g | 34,6 mg |
| 300 g | 1.555,5 Kcal | 94,8 g | 53,7 g | 173,1 g | 51,9 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh cuốn thanh trì với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 518,5 Kcal | 2.000 kcal | 25,9% |
| Chất đạm | 31,6 g | 50 g | 63,2% |
| Carbohydrat | 57,7 g | 325 g | 17,8% |
| Chất béo | 17,9 g | 56 g | 32,0% |
| Natri | 17,3 mg | 2.000 mg | 0,9% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Kẽm | 3,8 mg | 7 / 73 |
| Chất đạm | 31,6 g | 11 / 83 |
| Sắt | 6,4 mg | 12 / 76 |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh cuốn Thanh Trì” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (SFF-113075) | Bánh cuốn Thanh Trì | 518,5 kcal | 12 |
| Phiên bản 2 (HAN-113075) | Bánh cuốn Thanh Trì | 518,5 kcal | 12 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh tráng trộn | 510,8 kcal | 13 |
| Bánh rán vừng (5 cái) | 508,6 kcal | 13 |
| Bánh mỳ bò sốt vang | 501 kcal | 13 |
| Bánh cuốn trứng | 537,6 kcal | 13 |
| Bánh mỳ thập cẩm | 541,4 kcal | 13 |
| Bánh cuốn chả 5 cái | 548,3 kcal | 13 |
| Bánh rán ngọt không vừng 5 cái | 554,9 kcal | 12 |
| Bánh tôm Hồ Tây | 479,8 kcal | 13 |
| Bánh mỳ que | 478 kcal | 13 |
| Bánh cuốn nhân thịt | 476,8 kcal | 13 |
| Bánh cuốn nhân tôm thịt | 475,7 kcal | 13 |
| Bánh gối rán 2 cái | 573,5 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.