Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Bánh cuốn nóng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Hot steamed rice rolls
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh cuốn nóng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Bánh cuốn nóng thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 761,2 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
761,2Kcal
Năng lượng
35,9g
Chất đạm
31,7g
Chất béo
83,2g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
761,2
Kcal
Chất đạm (Protein)
35,9
g
Chất béo (Fat)
31,7
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
83,2
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
159,7
mg
Sắt (Iron)
5,5
mg
Kẽm (Zinc)
4,5
mg
Natri (Sodium)
1.444
mg
Kali (Potassium)
1.143,6
mg
Magie (Magnesium)
136,4
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
236,3
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
96
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
283,7
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
761,2 Kcal
35,9 g
31,7 g
83,2 g
1.444 mg
200 g
1.522,4 Kcal
71,8 g
63,4 g
166,4 g
2.888 mg
300 g
2.283,6 Kcal
107,7 g
95,1 g
249,6 g
4.332 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh cuốn nóng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
761,2 Kcal
2.000 kcal
38,1%
Chất đạm
35,9 g
50 g
71,8%
Carbohydrat
83,2 g
325 g
25,6%
Chất béo
31,7 g
56 g
56,6%
Natri
1.444 mg
2.000 mg
72,2%
Vị trí trong nhóm các loại bánh
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Kali
1.143,6 mg
2 / 23
Kẽm
4,5 mg
5 / 73
Cholesterol
283,7 mg
6 / 54
Chất đạm
35,9 g
7 / 83
Natri
1.444 mg
9 / 73
Canxi
159,7 mg
10 / 76
Câu hỏi thường gặp
Bánh cuốn nóng bao nhiêu calo?
100 g bánh cuốn nóng cung cấp 761,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 38.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Bánh cuốn nóng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm các loại bánh, món này xếp kali thứ 2/23, kẽm thứ 5/73, cholesterol thứ 6/54.