Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Bánh mỳ bít tết bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Banh my with steak
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh mỳ bít tết — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Bánh mỳ bít tết thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 920 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
920Kcal
Năng lượng
44,5g
Chất đạm
34g
Chất béo
109g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
920
Kcal
Chất đạm (Protein)
44,5
g
Chất béo (Fat)
34
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
109
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
135,7
mg
Sắt (Iron)
10,8
mg
Kẽm (Zinc)
2,8
mg
Natri (Sodium)
3.308,3
mg
Kali (Potassium)
1.201,8
mg
Magie (Magnesium)
143,4
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
649,3
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
2,1
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
296,6
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
920 Kcal
44,5 g
34 g
109 g
3.308,3 mg
200 g
1.840 Kcal
89 g
68 g
218 g
6.616,6 mg
300 g
2.760 Kcal
133,5 g
102 g
327 g
9.924,9 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh mỳ bít tết với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
920 Kcal
2.000 kcal
46,0%
Chất đạm
44,5 g
50 g
89,0%
Carbohydrat
109 g
325 g
33,5%
Chất béo
34 g
56 g
60,7%
Natri
3.308,3 mg
2.000 mg
165,4%
Vị trí trong nhóm các loại bánh
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Kali
1.201,8 mg
1 / 23
Sắt
10,8 mg
2 / 76
Natri
3.308,3 mg
2 / 73
Chất đạm
44,5 g
4 / 83
Cholesterol
296,6 mg
5 / 54
Vitamin A (RAE)
649,3 mcg
7 / 69
So sánh 3 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh mỳ bít tết” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-111004)
Bánh mỳ bít tết
920 kcal
13
Phiên bản 2 (HAN-111003)
Bánh mỳ bít tết
997 kcal
13
Phiên bản 3 (HAN-111004)
Bánh mỳ bít tết
920 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Bánh mỳ bít tết bao nhiêu calo?
100 g bánh mỳ bít tết cung cấp 920 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 46% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao bánh mỳ bít tết có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 3 bản ghi cùng tên “Bánh mỳ bít tết”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Bánh mỳ bít tết có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm các loại bánh, món này xếp kali thứ 1/23, sắt thứ 2/76, natri thứ 2/73.