Bánh rán mật bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Molasses-fried cake

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh rán mật — giá trị dinh dưỡng
Bánh rán mật — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh rán mật thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 691 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

691Kcal
Năng lượng
10,7g
Chất đạm
32,5g
Chất béo
88,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)691Kcal
Chất đạm (Protein)10,7g
Chất béo (Fat)32,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)88,9g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)237,6mg
Sắt (Iron)4,7mg
Kẽm (Zinc)3,4mg
Natri (Sodium)290,3mg
Kali (Potassium)8,1mg
Magie (Magnesium)142,6mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0,7mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)0,7g

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g691 Kcal10,7 g32,5 g88,9 g290,3 mg
200 g1.382 Kcal21,4 g65 g177,8 g580,6 mg
300 g2.073 Kcal32,1 g97,5 g266,7 g870,9 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh rán mật với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng691 Kcal 2.000 kcal 34,6%
Chất đạm10,7 g 50 g 21,4%
Carbohydrat88,9 g 325 g 27,4%
Chất béo32,5 g 56 g 58,0%
Natri290,3 mg 2.000 mg 14,5%

Vị trí trong nhóm các loại bánh

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi237,6 mg3 / 76
Kẽm3,4 mg10 / 73
Magie142,6 mg11 / 73

Câu hỏi thường gặp

Bánh rán mật bao nhiêu calo?

100 g bánh rán mật cung cấp 691 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 34.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bánh rán mật có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại bánh, món này xếp canxi thứ 3/76, kẽm thứ 10/73, magie thứ 11/73.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bánh mỳ chảo bò686,5 kcal13
Bì bò684,1 kcal13
Bánh mỳ chảo702,7 kcal13
Bánh mì thập cẩm678,8 kcal13
Bánh mì chảo708,4 kcal13
Bánh cuốn chay chả673,4 kcal13
Bánh mỳ chảo sốt ngọt713,6 kcal13
Bánh mỳ Pate thập cẩm662,1 kcal13
Bánh mỳ chảo lợn726,2 kcal13
Bánh chưng rán647,7 kcal13
Bánh mỳ cay751,9 kcal13
Bánh cuốn nóng761,2 kcal13

Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ