Glutinous rice balls filled with mung bean patse and black sesame patse in syrup
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh trôi tàu thuộc nhóm các loại bánh trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 393,2 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 393,2 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 10,8 | g |
| Chất béo (Fat) | 15,2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 53,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 161,3 | mg |
| Sắt (Iron) | 2,4 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,3 | mg |
| Natri (Sodium) | 14 | mg |
| Kali (Potassium) | 280,4 | mg |
| Magie (Magnesium) | 77 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 0,4 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| MUFA + PUFA (MUFA+PUFA) | 11,4 | g |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 393,2 Kcal | 10,8 g | 15,2 g | 53,5 g | 14 mg |
| 200 g | 786,4 Kcal | 21,6 g | 30,4 g | 107 g | 28 mg |
| 300 g | 1.179,6 Kcal | 32,4 g | 45,6 g | 160,5 g | 42 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh trôi tàu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 393,2 Kcal | 2.000 kcal | 19,7% |
| Chất đạm | 10,8 g | 50 g | 21,6% |
| Carbohydrat | 53,5 g | 325 g | 16,5% |
| Chất béo | 15,2 g | 56 g | 27,1% |
| Natri | 14 mg | 2.000 mg | 0,7% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Canxi | 161,3 mg | 9 / 76 |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh trôi tàu” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (SFF-113098) | Bánh trôi tàu | 393,2 kcal | 12 |
| Phiên bản 2 (HAN-113099) | Bánh trôi tàu | 255,9 kcal | 13 |
| Phiên bản 3 (HAN-122036) | Bánh trôi tàu | 354,8 kcal | 12 |
| Phiên bản 4 (HAN-113098) | Bánh trôi tàu | 393,2 kcal | 12 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh mỳ sốt trứng cút | 401 kcal | 13 |
| Bánh dày ngọt | 374,9 kcal | 12 |
| Bánh chay (10 viên) | 411,7 kcal | 11 |
| Bánh mỳ bate trứng | 415,8 kcal | 13 |
| Bánh mỳ pa tê trứng | 426,5 kcal | 13 |
| Bánh mỳ pate trứng chả | 359,5 kcal | 13 |
| Bánh mỳ gà quay | 358,6 kcal | 12 |
| Bánh mỳ nướng muối ớt | 428,9 kcal | 13 |
| Bánh gio mật mía | 432,5 kcal | 10 |
| Bánh đa kê | 351,9 kcal | 12 |
| Bánh crepe dăm bông phô mai | 350,4 kcal | 13 |
| Bánh mỳ pate trứng | 444,2 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm các loại bánh, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.